| I. YÊU CẦU CHUNG |
| Loại xe |
Xe ô tô khách 34 chỗ ngồi (33 ghế hành khách + 01 ghế lái) |
Bắt buộc |
| Tình trạng |
Mới 100%, chưa qua sử dụng, sản xuất năm gần nhất |
Bắt buộc |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Đạt tiêu chuẩn Euro 5 trở lên |
Bắt buộc |
| II. KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) |
Khoảng 8.500 – 9.200 × 2.300 – 2.500 × 3.100 – 3.400 (mm) |
Đảm bảo không gian rộng rãi |
| Chiều dài cơ sở |
Khoảng 4.000 – 4.500 mm |
– |
| Dung tích bình nhiên liệu |
Tối thiểu 100 lít |
– |
| III. ĐỘNG CƠ & HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG |
| Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, intercooler, phun nhiên liệu điện tử |
– |
| Công suất cực đại |
Tối thiểu 180 PS (hoặc ~132 kW) |
– |
| Hộp số |
Cơ khí, tối thiểu 5 số tiến, 1 số lùi |
– |
| IV. KHUNG GẦM, HỆ THỐNG TREO & PHANH |
| Hệ thống treo |
Bầu hơi (hoặc Nhíp lá phụ thuộc giảm chấn thủy lực) |
Tùy nhu cầu êm ái/bền bỉ |
| Hệ thống phanh chính |
Phanh khí nén toàn bộ (hoặc thủy lực trợ lực chân không), trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Yêu cầu an toàn bắt buộc |
| Phanh hỗ trợ |
Phanh khí xả / Phanh động cơ |
– |
| Lốp xe |
Lốp không ruột (tubeless), quy cách phù hợp tải trọng xe |
Bao gồm 01 lốp dự phòng |
| V. NỘI THẤT & TIỆN NGHI |
| Ghế ngồi |
Ghế bọc da/simili cao cấp, có bật ngả, trang bị dây an toàn cho tất cả các vị trí |
– |
| Hệ thống điều hòa |
Điều hòa lốc đôi / công suất lạnh cao, cửa gió điều hòa đến từng vị trí ghế |
– |
| Trang bị tiện ích |
Hệ thống âm thanh (FM/USB/Bluetooth), camera lùi, giám sát hành trình (GPS) theo chuẩn Bộ GTVT |
– |
| Khoang hành lý |
Hầm hàng hông rộng rãi, đóng mở thuận tiện |
– |
| VI. BẢO HÀNH & DỊCH VỤ SAU BÁN HÀNG |
| Thời gian bảo hành |
Tối thiểu 36 tháng hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
– |
| Mạng lưới bảo hành |
Có trạm bảo hành ủy quyền hoặc đại lý chính hãng tại Việt Nam |
– |