| I. YÊU CẦU CHUNG |
| Loại xe |
Xe ô tô khách 47 chỗ ngồi (46 ghế hành khách + 01 ghế lái) |
Bắt buộc |
| Tình trạng |
Mới 100%, chưa qua sử dụng, sản xuất năm gần nhất |
Bắt buộc |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Đạt tiêu chuẩn Euro 5 trở lên |
Bắt buộc |
| II. KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) |
Khoảng 12.000 – 12.200 × 2.490 – 2.500 × 3.500 – 3.600 (mm) |
Chuẩn xe Universe/Large Bus |
| Chiều dài cơ sở |
Khoảng 6.100 – 6.200 mm |
– |
| Dung tích bình nhiên liệu |
Tối thiểu 300 – 400 lít |
Phục vụ di chuyển đường dài |
| III. ĐỘNG CƠ & HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG |
| Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, intercooler, phun nhiên liệu điện tử Common Rail |
– |
| Dung tích xilanh |
Khoảng 9.000 – 13.000 cc |
– |
| Công suất cực đại |
Tối thiểu 380 PS – 420 PS (hoặc ~280 kW – 310 kW) |
Đảm bảo sức kéo tải lớn |
| Hộp số |
Cơ khí, tối thiểu 5-6 số tiến, 1 số lùi |
– |
| IV. KHUNG GẦM, HỆ THỐNG TREO & PHANH |
| Hệ thống treo |
Bầu hơi (02 bầu phía trước, 04 bầu phía sau) tích hợp giảm chấn thủy lực |
Yêu cầu bắt buộc để di chuyển êm ái |
| Hệ thống phanh chính |
Phanh khí nén toàn bộ (phanh hơi WABCO/tương đương), trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và chống trượt (ASR/EBS) |
Yêu cầu an toàn cao nhất |
| Phanh hỗ trợ |
Phanh khí xả / Phanh động cơ / Phanh Điện từ (Retarder) |
– |
| Lốp xe |
Lốp không ruột (quy cách 11R22.5 hoặc 12R22.5), mâm hợp kim/thép cao cấp |
Bao gồm 01 lốp dự phòng |
| V. NỘI THẤT & TIỆN NGHI |
| Ghế ngồi |
Ghế bọc da/simili cao cấp, có khả năng ngả lưng, trang bị dây an toàn cho tất cả các vị trí |
– |
| Hệ thống điều hòa |
Điều hòa lốc đôi công suất cao (từ 28.000 – 32.000 kcal/h), cửa gió đến từng vị trí ghế |
– |
| Trang bị tiện ích |
Hệ thống âm thanh, Amply, Micro, màn hình TV/LCD phục vụ đoàn công tác, tủ lạnh mini, camera lùi, giám sát hành trình (GPS) |
– |
| Khoang hành lý |
Hầm hông thông suốt (dạng hầm hông hãm hơi), thể tích lớn |
– |
| VI. BẢO HÀNH & DỊCH VỤ SAU BÁN HÀNG |
| Thời gian bảo hành |
Tối thiểu 36 tháng hoặc 100.000 km – 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
– |
| Mạng lưới bảo hành |
Có hệ thống trạm dịch vụ bảo hành ủy quyền rộng khắp trên toàn quốc |
– |