Theo quy định của pháp luật hiện hành (tiêu biểu là Luật Đấu thầu tại Việt Nam), các phương thức mua sắm công chủ yếu bao gồm:
📢 1. Đấu thầu rộng rãi (Open Tendering)
Khái niệm: Là hình thức cơ bản, áp dụng cho hầu hết các gói thầu, không hạn chế số lượng nhà thầu tham gia.
Đặc điểm: Bảo đảm tính cạnh tranh tối đa và sự công bằng; Hồ sơ mời thầu được đăng tải công khai trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; Quy trình thực hiện chặt chẽ, mất nhiều thời gian hơn các hình thức khác.
🎯 2. Đấu thầu hạn chế (Restricted Tendering)
Khái niệm: Chỉ áp dụng khi gói thầu có yêu cầu cao về kỹ thuật hoặc kỹ thuật có tính đặc thù mà chỉ có một số nhà thầu đáp ứng được.
Đặc điểm: Bên mời thầu phải mời tối thiểu 05 nhà thầu có đủ năng lực, kinh nghiệm tham gia.
⚡ 3. Chỉ định thầu (Direct Contracting)
Khái niệm: Là việc chọn trực tiếp một nhà thầu đáp ứng yêu cầu để ký kết hợp đồng.
Đặc điểm: Áp dụng trong các trường hợp cấp bách (thiên tai, dịch bệnh, quốc phòng – an ninh), gói thầu quy mô nhỏ trong hạn mức quy định, hoặc chỉ có duy nhất một nhà thầu có khả năng thực hiện; Thời gian thực hiện nhanh, thủ tục rút gọn nhưng hạn chế tính cạnh tranh.
🛍️ 4. Mua sắm trực tiếp (Direct Purchasing)
Khái niệm: Áp dụng khi mua sắm các hàng hóa tương tự thuộc dự án/dự toán mua sắm của cùng một chủ đầu tư hoặc chủ đầu tư khác.
Đặc điểm: Hợp đồng được ký với nhà thầu đã trúng thầu thông qua đấu thầu rộng rãi hoặc đấu thầu hạn chế trước đó (trong vòng 12 tháng), với đơn giá không vượt quá đơn giá của hợp đồng đã ký trước đó.
🏷️ 5. Chào hàng cạnh tranh (Competitive Quotations)
Khái niệm: Áp dụng cho các gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn hoặc xây lắp đơn giản, thông dụng, có sẵn trên thị trường với giá trị nhỏ.
Đặc điểm: Quy trình đơn giản, nhanh gọn hơn đấu thầu rộng rãi; Thường yêu cầu tối thiểu 03 báo giá từ các nhà cung cấp khác nhau để so sánh, đánh giá.
🛠️ 6. Tự thực hiện (Self-Implementation)
Khái niệm: Áp dụng khi đơn vị quản lý, sử dụng gói thầu có đủ năng lực, kinh nghiệm để trực tiếp sản xuất, cung ứng hàng hóa hoặc thực hiện xây lắp gói thầu đó.
🏢 7. Mua sắm tập trung (Centralized Procurement)
Khái niệm: Là cách thức tổ chức mua sắm thông qua một đơn vị mua sắm chuyên trách (ví dụ: Trung tâm Mua sắm tập trung) đối với các loại hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục mua sắm tập trung (như xe công, máy tính, thiết bị văn phòng, vật tư y tế…).
Đặc điểm: Giúp gom nhu cầu của nhiều đơn vị lại thành gói thầu lớn, từ đó đàm phán được giá mua tốt hơn (lợi thế về quy mô); Tiết kiệm chi phí tổ chức đấu thầu và đảm bảo tính chuẩn hóa, đồng bộ.